(NK6PC1MBUY) Dây nhảy Panduit cat6 UTP Copper Patch Cord, Cat 6, Blue, 1m (NK6PC1MBUY) Dây nhảy Panduit cat6  UTP Copper Patch Cord, Cat 6, Blue, 1m Dây nhảy Panduit cat6  UTP Copper Patch Cord, Cat 6, Blue, 1m
Liên hệ  : Hotline : 094.2222.042
NK6PC1MBUY Cáp Panduit Số lượng: 1 Chiếc


  •  
  • (NK6PC1MBUY) Dây nhảy Panduit cat6 UTP Copper Patch Cord, Cat 6, Blue, 1m

  • Đăng ngày 12-11-2018 05:00:46 PM - 170 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: NK6PC1MBUY
  • Dây nhảy Panduit cat6  UTP Copper Patch Cord, Cat 6, Blue, 1m
    Liên hệ  : Hotline : 094.2222.042


Số lượng

Specifications

Conductor Gauge (AWG)

Standard 24 AWG

Conductor Gauge (kcmil)

NA

Performance Level

Category 6

Overall Length (In.)

NA

Overall Length (ft.)

3.28

Overall Length (m)

1

Overall Length (mm)

NA

Nominal Diameter (mm)

NA

Wiring Scheme

T568B

Maximum Operating Temperature (°C)

60

Maximum Operating Temperature (°F)

140

Minimum Operating Temperature (°C)

-10

Minimum Operating Temperature (°F)

14

Maximum Storage Temperature (°C)

NA

Maximum Storage Temperature (°F)

158

Minimum Storage Temperature (°C)

NA

Minimum Storage Temperature (°F)

NA

Boot Color

Clear

Color

Blue

Sub Brand

NetKey

Flammability Rating

CM

Standards Met

PoE, PoE+

Product Type

NetKey Category 6 Patch Cord

Length (ft.)

3.28

CE Compliant

Yes

Operating Temperature

14F to 140F (-10C to 60C)

Cable Length (m)

1

Termination End 1

Modular Plug

Termination End 2

Modular Plug

Application

Ethernet 10BASE-T, 100BASE-T (Fast Ethernet), and 1000BASE-T (Gigabit Ethernet), 155 Mb/s ATM, 622 Mb/s ATM, 1.2 Gb/s ATM, Token Ring 4/16, Voice over internet protocol (VoIP)

Cable Color

Blue

Cable Length (In.)

39.4

Cable Length (ft.)

3.28

Cable Length (mm)

1000

Part Features

100% performance tested, Patented tangle free latch, Slender strain relief boot, Identification and Variety of color and lengths available

RoHS Compliancy Status

Compliant

Min. Order Qty.

1

Measurement System

Meters (Rest of World)

Packaging Details

UPC

07498378557

Std. Pkg. Qty.

1

Std. Pkg. Volume (cf)

0.0170

Std. Ctn. Qty.

10

Std. Ctn. Volume (cf)

0.1703

  Ý kiến bạn đọc

Mã bảo mật   
     

 

Thống kê

  • Đang truy cập34
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm33
  • Hôm nay551
  • Tháng hiện tại12,254
  • Tổng lượt truy cập495,670
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây